о́бразность
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hình tượng, có hình ảnh bóng bảysự, tính
- tươi sáng, sáng sủa, nhiều màu sắc, sinh độngкрасочность, живостьsự, tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́бразность | о́бразности |
| Sinh cách | о́бразности | о́бразностей |
| Tặng cách | о́бразности | о́бразностям |
| Đối cách | о́бразность | о́бразности |
| Công cụ cách | о́бразностью | о́бразностями |
| Giới cách | о́бразности | о́бразностях |