обою́дность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính lẫn nhau, tính hai chiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обою́дность | обою́дности |
| Sinh cách | обою́дности | обою́дностей |
| Tặng cách | обою́дности | обою́дностям |
| Đối cách | обою́дность | обою́дности |
| Công cụ cách | обою́дностью | обою́дностями |
| Giới cách | обою́дности | обою́дностях |