обостре́ние обострение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự trầm trọng thêm
  2. sự leo thang, sự trầm trọng thêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобостре́ниеобостре́ния
Sinh cáchобостре́нияобостре́ний
Tặng cáchобостре́ниюобостре́ниям
Đối cáchобостре́ниеобостре́ния
Công cụ cáchобостре́ниемобостре́ниями
Giới cáchобостре́нииобостре́ниях