обо́рыш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mảnh vụn, mảnh vỡ, phần còn lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обо́рыш | обо́рыши |
| Sinh cách | обо́рыша | обо́рышей |
| Tặng cách | обо́рышу | обо́рышам |
| Đối cách | обо́рыш | обо́рыши |
| Công cụ cách | обо́рышем | обо́рышами |
| Giới cách | обо́рыше | обо́рышах |