обо́рыш оборыш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mảnh vụn, mảnh vỡ, phần còn lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобо́рышобо́рыши
Sinh cáchобо́рышаобо́рышей
Tặng cáchобо́рышуобо́рышам
Đối cáchобо́рышобо́рыши
Công cụ cáchобо́рышемобо́рышами
Giới cáchобо́рышеобо́рышах