обо́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nẹp áo, đường viền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обо́рка | обо́рки |
| Sinh cách | обо́рки | обо́рок |
| Tặng cách | обо́рке | обо́ркам |
| Đối cách | обо́рку | обо́рки |
| Công cụ cách | обо́ркой, обо́ркою | обо́рками |
| Giới cách | обо́рке | обо́рках |