обо́рка оборка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nẹp áo, đường viền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобо́ркаобо́рки
Sinh cáchобо́ркиобо́рок
Tặng cáchобо́ркеобо́ркам
Đối cáchобо́ркуобо́рки
Công cụ cáchобо́ркой, обо́ркоюобо́рками
Giới cáchобо́ркеобо́рках