обо́рвыш оборвыш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đứa ăn mặc rách rưới, đứa ăn mày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобо́рвышобо́рвыши
Sinh cáchобо́рвышаобо́рвышей
Tặng cáchобо́рвышуобо́рвышам
Đối cáchобо́рвышаобо́рвышей
Công cụ cáchобо́рвышемобо́рвышами
Giới cáchобо́рвышеобо́рвышах