оборва́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ ăn mặc rách rưới, cô gái rách nát, người ăn mặc lôi thôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оборва́нка | оборва́нки |
| Sinh cách | оборва́нки | оборва́нок |
| Tặng cách | оборва́нке | оборва́нкам |
| Đối cách | оборва́нку | оборва́нок |
| Công cụ cách | оборва́нкой, оборва́нкою | оборва́нками |
| Giới cách | оборва́нке | оборва́нках |