обора́чиваемость оборачиваемость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chu chuyển, luân chuyển, quay vòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобора́чиваемость—
Sinh cáchобора́чиваемости—
Tặng cáchобора́чиваемости—
Đối cáchобора́чиваемость—
Công cụ cáchобора́чиваемостью—
Giới cáchобора́чиваемости—

Ví dụ

  • оборачиваемость оборотных средств
    tốc độ chu chuyển của vốn lưu động