обора́чиваемость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chu chuyển, luân chuyển, quay vòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обора́чиваемость | — |
| Sinh cách | обора́чиваемости | — |
| Tặng cách | обора́чиваемости | — |
| Đối cách | обора́чиваемость | — |
| Công cụ cách | обора́чиваемостью | — |
| Giới cách | обора́чиваемости | — |
Ví dụ
- оборачиваемость оборотных средствtốc độ chu chuyển của vốn lưu động