обомле́ть обомлеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sững sờ

Chia động từ

Tương lai
яобомле́ю
тыобомле́ешь
он / она / онообомле́ет
мыобомле́ем
выобомле́ете
ониобомле́ют
Quá khứ
Giống đựcобомле́л
Giống cáiобомле́ла
Giống trungобомле́ло
Số nhiềuобомле́ли
Mệnh lệnh
Số ítобомле́й
Số nhiềuобомле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обомле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обомле́в, обомлевши