обольще́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, quyến dỗ
- cám dỗ, ảo tưởngсоблазнđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обольще́ние | обольще́ния |
| Sinh cách | обольще́ния | обольще́ний |
| Tặng cách | обольще́нию | обольще́ниям |
| Đối cách | обольще́ние | обольще́ния |
| Công cụ cách | обольще́нием | обольще́ниями |
| Giới cách | обольще́нии | обольще́ниях |