обольща́ться обольщаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị cám dỗ, bị quyến rũ, bị dụ dỗ, bị quyến dỗ, xiêu lòngподдаваться соблазну

Chia động từ

Hiện tại
яобольща́юсь
тыобольща́ешься
он / она / онообольща́ется
мыобольща́емся
выобольща́етесь
ониобольща́ются
Quá khứ
Giống đựcобольща́лся
Giống cáiобольща́лась
Giống trungобольща́лось
Số nhiềuобольща́лись
Mệnh lệnh
Số ítобольща́йся
Số nhiềuобольща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобольща́ющийсяобольща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобольща́ясьобольщавшись

Ví dụ

  • обольщаться надеждами
    bị những hi vọng cám dỗ
  • обольщаться успехами
    bị những thành tích cám dỗ