оболо́чечник оболочечник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. động vật có bao, hải tiêu, hải khê, động vật giáp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоболо́чечникоболо́чечники
Sinh cáchоболо́чечникаоболо́чечников
Tặng cáchоболо́чечникуоболо́чечникам
Đối cáchоболо́чечникаоболо́чечников
Công cụ cáchоболо́чечникомоболо́чечниками
Giới cáchоболо́чечникеоболо́чечниках