оболга́ть оболгать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Vu khống, vu oan, vu oan giá họa, đổ điêu, nói điêu

Chia động từ

Tương lai
яоболгу́
тыоболжёшь
он / она / онооболжёт
мыоболжём
выоболжёте
ониоболгу́т
Quá khứ
Giống đựcоболга́л
Giống cáiоболгала́
Giống trungоболга́ло
Số nhiềuоболга́ли
Mệnh lệnh
Số ítоболги́
Số nhiềuоболги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оболга́вший
Bị động—обо́лганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оболга́в, оболгавши