обо́йщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обо́йщик | обо́йщики |
| Sinh cách | обо́йщика | обо́йщиков |
| Tặng cách | обо́йщику | обо́йщикам |
| Đối cách | обо́йщика | обо́йщиков |
| Công cụ cách | обо́йщиком | обо́йщиками |
| Giới cách | обо́йщике | обо́йщиках |