обо́йный обойный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng để bọc đệm, dùng để bọc nội thất, dùng để bọc ghế

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобо́йныйобо́йноеобо́йнаяобо́йные
Sinh cáchобо́йногообо́йногообо́йнойобо́йных
Tặng cáchобо́йномуобо́йномуобо́йнойобо́йным
Đối cáchобо́йный, обо́йногообо́йноеобо́йнуюобо́йные, обо́йных
Công cụ cáchобо́йнымобо́йнымобо́йной, обо́йноюобо́йными
Giới cáchобо́йномобо́йномобо́йнойобо́йных
Dạng ngắnобо́енобо́йнообо́йнаобо́йны