обо́йма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng đạn, kẹp đạncái
- vỏ bọc ngoài, đai bọc, đai sắt, vỏ áocái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обо́йма | обо́ймы |
| Sinh cách | обо́ймы | обо́йм |
| Tặng cách | обо́йме | обо́ймам |
| Đối cách | обо́йму | обо́ймы |
| Công cụ cách | обо́ймой, обо́ймою | обо́ймами |
| Giới cách | обо́йме | обо́ймах |