обо́йма обойма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băng đạn, kẹp đạncái
  2. vỏ bọc ngoài, đai bọc, đai sắt, vỏ áocái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобо́ймаобо́ймы
Sinh cáchобо́ймыобо́йм
Tặng cáchобо́ймеобо́ймам
Đối cáchобо́ймуобо́ймы
Công cụ cáchобо́ймой, обо́ймоюобо́ймами
Giới cáchобо́ймеобо́ймах