обозначе́ние обозначение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. dấu hiệu, kí hiệuзнак
  2. Đánh dấu, ghi dấu, ghi, biểu thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобозначе́ниеобозначе́ния
Sinh cáchобозначе́нияобозначе́ний
Tặng cáchобозначе́ниюобозначе́ниям
Đối cáchобозначе́ниеобозначе́ния
Công cụ cáchобозначе́ниемобозначе́ниями
Giới cáchобозначе́нииобозначе́ниях

Ví dụ

  • условные обозначения
    những dấu hiệu (kí hiệu) quy ước