обозна́ться обознаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhầm, lẫn
  2. nhầm
  3. nhầm, nhận nhầmabout someone/something; someone/something for another

Chia động từ

Tương lai
яобозна́юсь
тыобозна́ешься
он / она / онообозна́ется
мыобозна́емся
выобозна́етесь
ониобозна́ются
Quá khứ
Giống đựcобозна́лся
Giống cáiобозна́лась
Giống trungобозна́лось
Số nhiềuобозна́лись
Mệnh lệnh
Số ítобозна́йся
Số nhiềuобозна́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обозна́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обозна́вшись