Từ điển

    обожествле́ние обожествление

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. thần thánh hóa, thần hóa, tôn thờ, thờ phụng, sùng phụng, sùng bái
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)