ободри́ть ободрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phấn chấn
  2. động viên
  3. khích lệ, trấn an
  4. cổ vũ
  5. trấn an

Chia động từ

Tương lai
яободрю́
тыободри́шь
он / она / оноободри́т
мыободри́м
выободри́те
ониободря́т
Quá khứ
Giống đựcободри́л
Giống cáiободри́ла
Giống trungободри́ло
Số nhiềuободри́ли
Mệnh lệnh
Số ítободри́
Số nhiềuободри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ободри́вший
Bị động—ободрённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ободри́в, ободривши, ободря́