о́бод
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vànhрешета, сита и т. п.cái
- vành, vành bánh, vành xeколесаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́бод | о́боды, обо́дья |
| Sinh cách | о́бода | о́бодов, обо́дьев |
| Tặng cách | о́боду | о́бодам, обо́дьям |
| Đối cách | о́бод | о́боды, обо́дья |
| Công cụ cách | о́бодом | о́бодами, обо́дьями |
| Giới cách | о́боде | о́бодах, обо́дьях |