о́бод обод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vànhрешета, сита и т. п.cái
  2. vành, vành bánh, vành xeколесаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бодо́боды, обо́дья
Sinh cáchо́бодао́бодов, обо́дьев
Tặng cáchо́бодуо́бодам, обо́дьям
Đối cáchо́бодо́боды, обо́дья
Công cụ cáchо́бодомо́бодами, обо́дьями
Giới cáchо́бодео́бодах, обо́дьях