обогрева́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sưởi, sưởi ấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обогрева́ние | — |
| Sinh cách | обогрева́ния | — |
| Tặng cách | обогрева́нию | — |
| Đối cách | обогрева́ние | — |
| Công cụ cách | обогрева́нием | — |
| Giới cách | обогрева́нии | — |