обогре́в
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sưởi, làm nóng, sưởi nóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обогре́в | — |
| Sinh cách | обогре́ва | — |
| Tặng cách | обогре́ву | — |
| Đối cách | обогре́в | — |
| Công cụ cách | обогре́вом | — |
| Giới cách | обогре́ве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обогре́в | — |
| Sinh cách | обогре́ва | — |
| Tặng cách | обогре́ву | — |
| Đối cách | обогре́в | — |
| Công cụ cách | обогре́вом | — |
| Giới cách | обогре́ве | — |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обогре́ю |
| ты | обогре́ешь |
| он / она / оно | обогре́ет |
| мы | обогре́ем |
| вы | обогре́ете |
| они | обогре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обогре́л |
| Giống cái | обогре́ла |
| Giống trung | обогре́ло |
| Số nhiều | обогре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обогре́й |
| Số nhiều | обогре́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обогре́вший |
| Bị động | — | обогре́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обогре́в, обогревши |