обоготворя́ть обоготворять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sùng bái, tôn thờ, thần thánh hóa, sùng kính

Chia động từ

Hiện tại
яобоготворя́ю
тыобоготворя́ешь
он / она / онообоготворя́ет
мыобоготворя́ем
выобоготворя́ете
ониобоготворя́ют
Quá khứ
Giống đựcобоготворя́л
Giống cáiобоготворя́ла
Giống trungобоготворя́ло
Số nhiềuобоготворя́ли
Mệnh lệnh
Số ítобоготворя́й
Số nhiềuобоготворя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобоготворя́ющийобоготворя́вший
Bị độngобоготворя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобоготворя́яобоготворяв, обоготворявши