обогна́ть обогнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt lên, bỏ xa
  2. vượt
  3. vượt trội

Chia động từ

Tương lai
яобгоню́
тыобго́нишь
он / она / онообго́нит
мыобго́ним
выобго́ните
ониобго́нят
Quá khứ
Giống đựcобогна́л
Giống cáiобогнала́
Giống trungобогна́ло
Số nhiềuобогна́ли
Mệnh lệnh
Số ítобгони́
Số nhiềuобгони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обогна́вший
Bị động—обо́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обогна́в, обогнавши