обно́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bản cập nhật mới, nội dung mới, trang phục mới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обно́ва | обно́вы |
| Sinh cách | обно́вы | обно́в |
| Tặng cách | обно́ве | обно́вам |
| Đối cách | обно́ву | обно́вы |
| Công cụ cách | обно́вой, обно́вою | обно́вами |
| Giới cách | обно́ве | обно́вах |