обно́ва обнова

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản cập nhật mới, nội dung mới, trang phục mới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобно́ваобно́вы
Sinh cáchобно́выобно́в
Tặng cáchобно́веобно́вам
Đối cáchобно́вуобно́вы
Công cụ cáchобно́вой, обно́воюобно́вами
Giới cáchобно́веобно́вах