обнима́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cái ôm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обнима́шка | обнима́шки |
| Sinh cách | обнима́шки | обнима́шек |
| Tặng cách | обнима́шке | обнима́шкам |
| Đối cách | обнима́шку | обнима́шки |
| Công cụ cách | обнима́шкой, обнима́шкою | обнима́шками |
| Giới cách | обнима́шке | обнима́шках |