обнали́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổi thành tiền mặta check
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обнали́чу |
| ты | обнали́чишь |
| он / она / оно | обнали́чит |
| мы | обнали́чим |
| вы | обнали́чите |
| они | обнали́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обнали́чил |
| Giống cái | обнали́чила |
| Giống trung | обнали́чило |
| Số nhiều | обнали́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обнали́чь |
| Số nhiều | обнали́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обнали́чивший |
| Bị động | — | обнали́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обнали́чив, обнали́чивши |