обнажи́ться обнажиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lộ rõ
  2. bị phơi ra
  3. cởi trần, khỏa thâncolloquial

Chia động từ

Tương lai
яобнажу́сь
тыобнажи́шься
он / она / онообнажи́тся
мыобнажи́мся
выобнажи́тесь
ониобнажа́тся
Quá khứ
Giống đựcобнажи́лся
Giống cáiобнажи́лась
Giống trungобнажи́лось
Số nhiềuобнажи́лись
Mệnh lệnh
Số ítобнажи́сь
Số nhiềuобнажи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обнажи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обнажа́сь, обнажи́вшись