обнаже́ние обнажение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phơi ra, bóc trần, lộ ra, hé lộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобнаже́ниеобнаже́ния
Sinh cáchобнаже́нияобнаже́ний
Tặng cáchобнаже́ниюобнаже́ниям
Đối cáchобнаже́ниеобнаже́ния
Công cụ cáchобнаже́ниемобнаже́ниями
Giới cáchобнаже́нииобнаже́ниях