обнаже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phơi ra, bóc trần, lộ ra, hé lộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обнаже́ние | обнаже́ния |
| Sinh cách | обнаже́ния | обнаже́ний |
| Tặng cách | обнаже́нию | обнаже́ниям |
| Đối cách | обнаже́ние | обнаже́ния |
| Công cụ cách | обнаже́нием | обнаже́ниями |
| Giới cách | обнаже́нии | обнаже́ниях |