обмя́кший обмякший

tính từ

Nghĩa

  1. mềm nhũn, rũ xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобмя́кшийобмя́кшееобмя́кшаяобмя́кшие
Sinh cáchобмя́кшегообмя́кшегообмя́кшейобмя́кших
Tặng cáchобмя́кшемуобмя́кшемуобмя́кшейобмя́кшим
Đối cáchобмя́кшего, обмя́кшийобмя́кшееобмя́кшуюобмя́кших, обмя́кшие
Công cụ cáchобмя́кшимобмя́кшимобмя́кшей, обмя́кшеюобмя́кшими
Giới cáchобмя́кшемобмя́кшемобмя́кшейобмя́кших

обмя́кнуть обмякнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Mềm ra, trở nên mềm mại
  2. yếu đi, trở nên bạc nhượcстать расслабленным

Chia động từ

Tương lai
яобмя́кну
тыобмя́кнешь
он / она / онообмя́кнет
мыобмя́кнем
выобмя́кнете
ониобмя́кнут
Quá khứ
Giống đựcобмя́к
Giống cáiобмя́кла
Giống trungобмя́кло
Số nhiềuобмя́кли
Mệnh lệnh
Số ítобмя́кни
Số nhiềuобмя́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмя́кший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмякнув, обмякши