обмя́кнуть обмякнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Mềm ra, trở nên mềm mại
  2. yếu đi, trở nên bạc nhượcстать расслабленным

Chia động từ

Tương lai
яобмя́кну
тыобмя́кнешь
он / она / онообмя́кнет
мыобмя́кнем
выобмя́кнете
ониобмя́кнут
Quá khứ
Giống đựcобмя́к
Giống cáiобмя́кла
Giống trungобмя́кло
Số nhiềuобмя́кли
Mệnh lệnh
Số ítобмя́кни
Số nhiềuобмя́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмя́кший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмякнув, обмякши