обму́сливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm ướt, làm ẩm, làm ướt sũng, làm lấm lem
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обму́сливаю |
| ты | обму́сливаешь |
| он / она / оно | обму́сливает |
| мы | обму́сливаем |
| вы | обму́сливаете |
| они | обму́сливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обму́сливал |
| Giống cái | обму́сливала |
| Giống trung | обму́сливало |
| Số nhiều | обму́сливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обму́сливай |
| Số nhiều | обму́сливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обмусливающий | обмусливавший |
| Bị động | обмусливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обмусливая | обмусливав, обмусливавши |