обмуро́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ốp gạch chịu lửa, lót gạch chịu lửa, xây gạch chịu lửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обмуро́вываю |
| ты | обмуро́вываешь |
| он / она / оно | обмуро́вывает |
| мы | обмуро́вываем |
| вы | обмуро́вываете |
| они | обмуро́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмуро́вывал |
| Giống cái | обмуро́вывала |
| Giống trung | обмуро́вывало |
| Số nhiều | обмуро́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмуро́вывай |
| Số nhiều | обмуро́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обмуровывающий | обмуровывавший |
| Bị động | обмуровываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обмуровывая | обмуровывав, обмуровывавши |