обмуро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gạch chịu lửa, lớp gạch chịu lửaпокрытие
- lớp lót, lớp ốp, công tác ốp lót
- cách nhiệt, lớp cách nhiệtтермическая защита
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обмуро́вка | обмуро́вки |
| Sinh cách | обмуро́вки | обмуро́вок |
| Tặng cách | обмуро́вке | обмуро́вкам |
| Đối cách | обмуро́вку | обмуро́вки |
| Công cụ cách | обмуро́вкой, обмуро́вкою | обмуро́вками |
| Giới cách | обмуро́вке | обмуро́вках |