обмундирова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Cấp phát đồng phục, cấp quần áoquân phục, binh phục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обмундиру́ю |
| ты | обмундиру́ешь |
| он / она / оно | обмундиру́ет |
| мы | обмундиру́ем |
| вы | обмундиру́ете |
| они | обмундиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмундирова́л |
| Giống cái | обмундирова́ла |
| Giống trung | обмундирова́ло |
| Số nhiều | обмундирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмундиру́й |
| Số nhiều | обмундиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обмундирова́вший |
| Bị động | — | обмундиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обмундирова́в, обмундировавши |