обмо́тки обмотки

danh từgiống cáichỉ số nhiều

Nghĩa

  1. băng quấn chân, tất quấn chân, dây quấn chân

обмо́тка обмотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cuộn dây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобмо́ткаобмо́тки
Sinh cáchобмо́ткиобмо́ток
Tặng cáchобмо́ткеобмо́ткам
Đối cáchобмо́ткуобмо́тки
Công cụ cáchобмо́ткой, обмо́ткоюобмо́тками
Giới cáchобмо́ткеобмо́тках

Ví dụ

  • обмотки
    (для ног) — xà cạp

Từ liên quan