обмо́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cuộn dây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обмо́тка | обмо́тки |
| Sinh cách | обмо́тки | обмо́ток |
| Tặng cách | обмо́тке | обмо́ткам |
| Đối cách | обмо́тку | обмо́тки |
| Công cụ cách | обмо́ткой, обмо́ткою | обмо́тками |
| Giới cách | обмо́тке | обмо́тках |
Ví dụ
- обмотки(для ног) — xà cạp