обмо́лвка обмолвка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nói lỡ miệng, nói hớ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобмо́лвкаобмо́лвки
Sinh cáchобмо́лвкиобмо́лвок
Tặng cáchобмо́лвкеобмо́лвкам
Đối cáchобмо́лвкуобмо́лвки
Công cụ cáchобмо́лвкой, обмо́лвкоюобмо́лвками
Giới cáchобмо́лвкеобмо́лвках