обмо́лвка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nói lỡ miệng, nói hớ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обмо́лвка | обмо́лвки |
| Sinh cách | обмо́лвки | обмо́лвок |
| Tặng cách | обмо́лвке | обмо́лвкам |
| Đối cách | обмо́лвку | обмо́лвки |
| Công cụ cách | обмо́лвкой, обмо́лвкою | обмо́лвками |
| Giới cách | обмо́лвке | обмо́лвках |