обмозгова́ть обмозговать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. suy nghĩ, cân nhắc, bàn bạc, ngẫm nghĩ

Chia động từ

Tương lai
яобмозгу́ю
тыобмозгу́ешь
он / она / онообмозгу́ет
мыобмозгу́ем
выобмозгу́ете
ониобмозгу́ют
Quá khứ
Giống đựcобмозгова́л
Giống cáiобмозгова́ла
Giống trungобмозгова́ло
Số nhiềuобмозгова́ли
Mệnh lệnh
Số ítобмозгу́й
Số nhiềuобмозгу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмозгова́вший
Bị động—обмозго́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмозгова́в, обмозговавши