обмира́ющий обмирающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ngất ngây, đang lịm đifrom strong emotion

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобмира́ющийобмира́ющееобмира́ющаяобмира́ющие
Sinh cáchобмира́ющегообмира́ющегообмира́ющейобмира́ющих
Tặng cáchобмира́ющемуобмира́ющемуобмира́ющейобмира́ющим
Đối cáchобмира́ющего, обмира́ющийобмира́ющееобмира́ющуюобмира́ющих, обмира́ющие
Công cụ cáchобмира́ющимобмира́ющимобмира́ющей, обмира́ющеюобмира́ющими
Giới cáchобмира́ющемобмира́ющемобмира́ющейобмира́ющих

обмира́ть обмирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chết lặng, ngất đi

Chia động từ

Hiện tại
яобмира́ю
тыобмира́ешь
он / она / онообмира́ет
мыобмира́ем
выобмира́ете
ониобмира́ют
Quá khứ
Giống đựcобмира́л
Giống cáiобмира́ла
Giống trungобмира́ло
Số nhiềuобмира́ли
Mệnh lệnh
Số ítобмира́й
Số nhiềuобмира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобмира́ющийобмира́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобмира́яобмирав, обмиравши