обмина́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lún xuống, lắng xuống, ổn định, nén chặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обмина́юсь |
| ты | обмина́ешься |
| он / она / оно | обмина́ется |
| мы | обмина́емся |
| вы | обмина́етесь |
| они | обмина́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмина́лся |
| Giống cái | обмина́лась |
| Giống trung | обмина́лось |
| Số nhiều | обмина́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмина́йся |
| Số nhiều | обмина́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обмина́ющийся | обмина́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обмина́ясь | обминавшись |