обме́нник обменник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điểm đổi tiền, quầy đổi tiềncurrency
  2. máy đổi tiền, thiết bị trao đổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобме́нникобме́нники
Sinh cáchобме́нникаобме́нников
Tặng cáchобме́нникуобме́нникам
Đối cáchобме́нникобме́нники
Công cụ cáchобме́нникомобме́нниками
Giới cáchобме́нникеобме́нниках