обме́нник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- điểm đổi tiền, quầy đổi tiềncurrency
- máy đổi tiền, thiết bị trao đổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обме́нник | обме́нники |
| Sinh cách | обме́нника | обме́нников |
| Tặng cách | обме́ннику | обме́нникам |
| Đối cách | обме́нник | обме́нники |
| Công cụ cách | обме́нником | обме́нниками |
| Giới cách | обме́ннике | обме́нниках |