обмеле́ние обмеление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cạn đi, sự nông lên, tình trạng cạn nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобмеле́ниеобмеле́ния
Sinh cáchобмеле́нияобмеле́ний
Tặng cáchобмеле́ниюобмеле́ниям
Đối cáchобмеле́ниеобмеле́ния
Công cụ cáchобмеле́ниемобмеле́ниями
Giới cáchобмеле́нииобмеле́ниях