обмахну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể обма́хиватьсяQuạt
Nghĩa
- tự quạt, quạt cho mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обмахну́сь |
| ты | обмахнёшься |
| он / она / оно | обмахнётся |
| мы | обмахнёмся |
| вы | обмахнётесь |
| они | обмахну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмахну́лся |
| Giống cái | обмахну́лась |
| Giống trung | обмахну́лось |
| Số nhiều | обмахну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмахни́сь |
| Số nhiều | обмахни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обмахну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обмахну́вшись |