обмахну́ться обмахнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự quạt, quạt cho mình

Chia động từ

Tương lai
яобмахну́сь
тыобмахнёшься
он / она / онообмахнётся
мыобмахнёмся
выобмахнётесь
ониобмахну́тся
Quá khứ
Giống đựcобмахну́лся
Giống cáiобмахну́лась
Giống trungобмахну́лось
Số nhiềuобмахну́лись
Mệnh lệnh
Số ítобмахни́сь
Số nhiềuобмахни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмахну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмахну́вшись