обма́нщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ lừa dối, người đánh lừa
- kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, kẻ giả mạo, kẻ lừa lọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обма́нщица | обма́нщицы |
| Sinh cách | обма́нщицы | обма́нщиц |
| Tặng cách | обма́нщице | обма́нщицам |
| Đối cách | обма́нщицу | обма́нщиц |
| Công cụ cách | обма́нщицей, обма́нщицею | обма́нщицами |
| Giới cách | обма́нщице | обма́нщицах |