обма́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lớp trát, lớp phủ, vữa trát, lớp bịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обма́зка | обма́зки |
| Sinh cách | обма́зки | обма́зок |
| Tặng cách | обма́зке | обма́зкам |
| Đối cách | обма́зку | обма́зки |
| Công cụ cách | обма́зкой, обма́зкою | обма́зками |
| Giới cách | обма́зке | обма́зках |