обма́заться
động từthể hoàn thành
Cặp thể обма́зыватьсяDính bẩn, vấy bẩn
Nghĩa
- bôi khắp, phết khắp, trét khắp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обма́жусь |
| ты | обма́жешься |
| он / она / оно | обма́жется |
| мы | обма́жемся |
| вы | обма́жетесь |
| они | обма́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обма́зался |
| Giống cái | обма́залась |
| Giống trung | обма́залось |
| Số nhiều | обма́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обма́жься |
| Số nhiều | обма́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обма́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обмазавшись |