облюбова́ть облюбовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lựa chọn đượcchọn lọc, kén chọn, chọn, lựa, kén

Chia động từ

Tương lai
яоблюбу́ю
тыоблюбу́ешь
он / она / онооблюбу́ет
мыоблюбу́ем
выоблюбу́ете
ониоблюбу́ют
Quá khứ
Giống đựcоблюбова́л
Giống cáiоблюбова́ла
Giống trungоблюбова́ло
Số nhiềuоблюбова́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблюбу́й
Số nhiềuоблюбу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облюбова́вший
Bị động—облюбо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облюбова́в, облюбовавши