облучо́к облучок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ghế đánh xe, bệ đánh xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоблучо́коблучки́
Sinh cáchоблучка́облучко́в
Tặng cáchоблучку́облучка́м
Đối cáchоблучо́коблучки́
Công cụ cáchоблучко́моблучка́ми
Giới cáchоблучке́облучка́х