облучо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ghế đánh xe, bệ đánh xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | облучо́к | облучки́ |
| Sinh cách | облучка́ | облучко́в |
| Tặng cách | облучку́ | облучка́м |
| Đối cách | облучо́к | облучки́ |
| Công cụ cách | облучко́м | облучка́ми |
| Giới cách | облучке́ | облучка́х |